Bảng thuật ngữ dành cho dân trader
Thuật ngữ | Giải thích |
---|---|
ATR (Average True Range) | Đo lường mức độ biến động của giá trong một khoảng thời gian nhất định. |
Bollinger Bands - Dải Bollinger | Dải Bollinger được dùng để đo lường biến động giá và xác định vùng quá mua/quá bán. |
EMA (Exponential Moving Average) | Dịch nghĩa: Trung bình động hàm mũ
Mục đích: Dùng để xác định xu hướng giá, nhưng nhạy hơn SMA (Simple Moving Average). |
RSI (Relative Strength Index) | RSI (Relative Strength Index) là chỉ số sức mạnh tương đối, được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để đo lường tốc độ và sự thay đổi của giá. RSI dao động trong khoảng từ 0 đến 100 và giúp các trader xác định liệu tài sản đang ở trạng thái quá mua (overbought) hay quá bán (oversold). |